中文圣经
← Từ vựng
忽
hū
bỏ quađột ngộtbất ngờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

忽

suddenly, abruptly; to neglect

bộ thủ 心thành phần ⿱勿心

Xuất hiện trong 30 câu