← Từ vựng
意念
yì niàn
ý niệm; khái niệm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
意
thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention
bộ thủ 心thành phần ⿱音心
念
to think of, to recall; to study
bộ thủ 心thành phần ⿱今心
Xuất hiện trong 31 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:21I LỊCH SỬ 28:9I LỊCH SỬ 29:18THI THIÊN 19:14THI THIÊN 40:5THI THIÊN 64:6THI THIÊN 94:11THI THIÊN 139:2THI THIÊN 139:17THI THIÊN 139:23Ê-SAI 55:7Ê-SAI 55:8Ê-SAI 55:9Ê-SAI 59:7Ê-SAI 65:2Ê-SAI 66:18GIÊ-RÊ-MI 6:19GIÊ-RÊ-MI 29:11MI-CA 4:12MA-THI-Ơ 12:25LU-CA 2:34LU-CA 6:8LU-CA 11:17CÔNG VỤ 5:4CÔNG VỤ 8:22I CÔ-RINH 3:20I CÔ-RINH 4:5I CÔ-RINH 13:11PHI-LÍP 1:7PHI-LÍP 2:2PHI-LÍP 4:7