中文圣经
← Từ vựng
意念
yì niàn
ý niệmkhái niệm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

意

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ 心thành phần ⿱音心
念

to think of, to recall; to study

bộ thủ 心thành phần ⿱今心

Xuất hiện trong 31 câu