← Từ vựng
成全
chéng quán
giúp đạt được; hoàn thành
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
成
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed
bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈
全
whole, entire, complete; to preserve
bộ thủ 入thành phần ⿱入玉
Xuất hiện trong 32 câu
SÁNG THẾ 28:15I CÁC VUA 5:9THI THIÊN 37:5THI THIÊN 57:2THI THIÊN 68:28THI THIÊN 76:10THI THIÊN 103:20THI THIÊN 138:8Ê-SAI 45:18Ê-XÊ-CHIÊN 27:11MA-THI-Ơ 5:17MA-THI-Ơ 5:18MA-THI-Ơ 8:13MA-THI-Ơ 9:29MA-THI-Ơ 15:28MA-THI-Ơ 18:19MA-THI-Ơ 26:42LU-CA 13:32GIĂNG 17:4LA-MÃ 9:28GA-LA-TI 3:3Ê-PHÊ-SÔ 4:12PHI-LÍP 1:6HÊ-BƠ-RƠ 4:3HÊ-BƠ-RƠ 7:27HÊ-BƠ-RƠ 7:28HÊ-BƠ-RƠ 12:23HÊ-BƠ-RƠ 13:21GIA-CƠ 1:4GIA-CƠ 2:22I PHIA-RƠ 5:10KHẢI THỊ 10:7