中文圣经
Từ vựng
chéng quán

giúp đạt được; hoàn thành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed

bộ thủ thành phần ⿰丁戈

whole, entire, complete; to preserve

bộ thủ thành phần ⿱入玉

Xuất hiện trong 32 câu