中文圣经
← Từ vựng
成圣
chéng shèng
được thánh hóatrở nên thánhđược tقديس

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

成

to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed

bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈
圣

holy, sacred; sage, saint

bộ thủ 土thành phần ⿱又土

Xuất hiện trong 50 câu