← Từ vựng
战兢
zhàn jīng
run sợ; cảnh cáo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
战
war, fighting, battle
bộ thủ 戈thành phần ⿰占戈
兢
fearful, cautious, wary
bộ thủ 儿thành phần ⿰克克
Xuất hiện trong 42 câu
SÁNG THẾ 27:33XUẤT AI-CẬP 15:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:3I SA-MU-ÊN 14:15E-XƠ-RA 9:4E-XƠ-RA 10:3E-XƠ-RA 10:9GIÓP 4:14GIÓP 21:6GIÓP 26:5THI THIÊN 2:11THI THIÊN 48:6THI THIÊN 55:5Ê-SAI 10:29Ê-SAI 15:4Ê-SAI 19:1Ê-SAI 19:16Ê-SAI 21:4Ê-SAI 32:11Ê-SAI 33:14Ê-SAI 41:5Ê-SAI 66:2Ê-SAI 66:5GIÊ-RÊ-MI 5:22GIÊ-RÊ-MI 33:9GIÊ-RÊ-MI 49:24Ê-XÊ-CHIÊN 7:18Ê-XÊ-CHIÊN 26:16Ê-XÊ-CHIÊN 26:18Ê-XÊ-CHIÊN 32:10ĐA-NIÊN 5:19ĐA-NIÊN 6:26ĐA-NIÊN 10:7Ô-SÊ 13:1HA-BA-CÚC 3:7HA-BA-CÚC 3:16MÁC 5:33I CÔ-RINH 2:3II CÔ-RINH 7:15Ê-PHÊ-SÔ 6:5PHI-LÍP 2:12HÊ-BƠ-RƠ 12:21