中文圣经
← Từ vựng
战兢
zhàn jīng
run sợcảnh cáo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

战

war, fighting, battle

bộ thủ 戈thành phần ⿰占戈
兢

fearful, cautious, wary

bộ thủ 儿thành phần ⿰克克Chữ khó đọc · jīng

Xuất hiện trong 42 câu