中文圣经
← Từ vựng
摸
mō
HSK 4
sờchạmxúcsờ soạn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

摸

to caress, to stroke, to gently touch

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌莫

Xuất hiện trong 90 câu

…và 30 câu nữa