中文圣经
Từ vựng
sā dàn

Sa-tan; quỷ dữ; ác thần

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ thành phần ⿰扌散

only; but, however, yet, still

bộ thủ thành phần ⿰亻旦

Xuất hiện trong 47 câu