← Từ vựng
断绝
duàn jué
đứt; cắt đứt; hủy bỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
断
to sever, to cut off, to interrupt
bộ thủ 斤thành phần ⿰⿺?米斤
绝
to cut, to sever; to break off, to terminate
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟色
Xuất hiện trong 36 câu
SÁNG THẾ 18:11LÊ-VI 26:19LÊ-VI 26:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:11GIÔ-SUÊ 3:13GIÔ-SUÊ 3:16GIÔ-SUÊ 4:7I SA-MU-ÊN 15:28GIÓP 17:11GIÓP 19:14THI THIÊN 7:9THI THIÊN 12:1THI THIÊN 36:3THI THIÊN 105:16THI THIÊN 109:13THI THIÊN 109:15CHÂM NGÔN 23:18CHÂM NGÔN 24:14GIÊ-RÊ-MI 18:14GIÊ-RÊ-MI 18:18GIÊ-RÊ-MI 31:36GIÊ-RÊ-MI 48:35AI CA 3:22AI CA 3:54AI CA 5:14Ê-XÊ-CHIÊN 4:16Ê-XÊ-CHIÊN 5:16Ê-XÊ-CHIÊN 7:26Ê-XÊ-CHIÊN 14:13Ê-XÊ-CHIÊN 34:25ĐA-NIÊN 4:27GIÔ-ÊN 1:16ÁP-ĐIA 1:10LA-MÃ 4:19II CÔ-RINH 11:12I PHIA-RƠ 4:1