← Từ vựng
替
tì
HSK 4
thay thế; đại diện
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
替
to change, to replace, to substitute for
bộ thủ 曰thành phần ⿱⿰夫夫日
Xuất hiện trong 42 câu
SÁNG THẾ 44:33XUẤT AI-CẬP 4:16XUẤT AI-CẬP 7:1XUẤT AI-CẬP 18:19DÂN SỐ 3:7DÂN SỐ 3:38DÂN SỐ 16:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:13GIÔ-SUÊ 2:14I SA-MU-ÊN 19:4II SA-MU-ÊN 3:12II SA-MU-ÊN 14:32II SA-MU-ÊN 18:33II SA-MU-ÊN 19:13I CÁC VUA 2:22E-XƠ-RA 2:57NÊ-HÊ-MI 7:59THI THIÊN 49:7CHÂM NGÔN 6:1Ê-XÊ-CHIÊN 3:17Ê-XÊ-CHIÊN 33:7Ê-XÊ-CHIÊN 44:8GIĂNG 11:50GIĂNG 11:51GIĂNG 11:52GIĂNG 18:14CÔNG VỤ 21:24LA-MÃ 8:26LA-MÃ 8:27LA-MÃ 8:34LA-MÃ 14:15II CÔ-RINH 5:14II CÔ-RINH 5:15II CÔ-RINH 5:20II CÔ-RINH 5:21Ê-PHÊ-SÔ 3:1I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:10PHI-LÊ-MÔN 1:13HÊ-BƠ-RƠ 5:1HÊ-BƠ-RƠ 7:25III GIĂNG 1:15