中文圣经
← Từ vựng
替
tì
HSK 4
thay thếđại diện

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

替

to change, to replace, to substitute for

bộ thủ 曰thành phần ⿱⿰夫夫日

Xuất hiện trong 42 câu