中文圣经
Từ vựng
yǒu néng lì

có năng lực; có khả năng; tài ba

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

can, may; capable, full of energy

bộ thủ thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕

strength, power; capability, influence

bộ thủ thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 32 câu