中文圣经
← Từ vựng
有能力
yǒu néng lì
có năng lựccó khả năngtài ba

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月
能

can, may; capable, full of energy

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕
力

strength, power; capability, influence

bộ thủ 力thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 31 câu