← Từ vựng
有能力
yǒu néng lì
có năng lực; có khả năng; tài ba
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
能
can, may; capable, full of energy
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕
力
strength, power; capability, influence
bộ thủ 力thành phần ⿻丿?
Xuất hiện trong 32 câu
SÁNG THẾ 31:29I SA-MU-ÊN 14:52I LỊCH SỬ 16:27II LỊCH SỬ 6:41GIÓP 9:19GIÓP 12:16GIÓP 22:8GIÓP 34:24THI THIÊN 59:3THI THIÊN 96:6THI THIÊN 99:4THI THIÊN 132:8THI THIÊN 138:3THI THIÊN 147:5CHÂM NGÔN 8:14CHÂM NGÔN 24:5GIÁO HUẤN 7:19ĐA-NIÊN 8:24MI-CA 2:1MA-THI-Ơ 24:30MÁC 5:30MÁC 9:1LU-CA 6:19LU-CA 8:46LU-CA 21:27CÔNG VỤ 9:22CÔNG VỤ 18:28I CÔ-RINH 1:26II CÔ-RINH 10:4II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 1:7I PHIA-RƠ 3:22KHẢI THỊ 9:3