← Từ vựng
林
lín
rừng; lâm; bộ sưu tập
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
林
forest, grove; surname
bộ thủ 木thành phần ⿰木木
Xuất hiện trong 33 câu
DÂN SỐ 21:1II SA-MU-ÊN 2:16II SA-MU-ÊN 5:23II SA-MU-ÊN 18:17I CÁC VUA 7:2I CÁC VUA 10:17I CÁC VUA 10:21II CÁC VUA 2:24I LỊCH SỬ 4:20I LỊCH SỬ 14:14I LỊCH SỬ 16:33II LỊCH SỬ 9:16II LỊCH SỬ 9:20THI THIÊN 74:5THI THIÊN 80:13THI THIÊN 96:12THI THIÊN 104:20Ê-SAI 7:2Ê-SAI 10:19Ê-SAI 15:6Ê-SAI 22:8Ê-SAI 56:9GIÊ-RÊ-MI 5:6GIÊ-RÊ-MI 12:8GIÊ-RÊ-MI 21:14GIÊ-RÊ-MI 48:34Ê-XÊ-CHIÊN 31:3Ê-XÊ-CHIÊN 34:25Ô-SÊ 2:12A-MỐT 3:4MI-CA 5:8XÔ-PHÔ-NI 1:4LA-MÃ 16:15