中文圣经
← Từ vựng
每日
měi rì
hàng ngàymỗi ngàyngày nay

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

每

each, every

bộ thủ 母thành phần ⿱?母
日

sun; day; daytime

bộ thủ 日thành phần ⿴口一

Xuất hiện trong 34 câu