← Từ vựng
每日
měi rì
hàng ngày; mỗi ngày; ngày nay
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
每
each, every
bộ thủ 母thành phần ⿱?母
日
sun; day; daytime
bộ thủ 日thành phần ⿴口一
Xuất hiện trong 34 câu
XUẤT AI-CẬP 16:21LÊ-VI 6:12DÂN SỐ 28:3DÂN SỐ 28:24I CÁC VUA 4:22I CÁC VUA 8:59I LỊCH SỬ 9:27I LỊCH SỬ 16:39I LỊCH SỬ 23:30I LỊCH SỬ 26:17II LỊCH SỬ 8:13II LỊCH SỬ 8:14II LỊCH SỬ 13:11II LỊCH SỬ 31:16E-XƠ-RA 3:4E-XƠ-RA 6:9NÊ-HÊ-MI 5:15NÊ-HÊ-MI 5:18NÊ-HÊ-MI 8:18NÊ-HÊ-MI 11:23NÊ-HÊ-MI 12:47THI THIÊN 101:8GIÊ-RÊ-MI 7:25Ê-XÊ-CHIÊN 4:10Ê-XÊ-CHIÊN 4:11Ê-XÊ-CHIÊN 43:25Ê-XÊ-CHIÊN 45:23Ê-XÊ-CHIÊN 46:13ĐA-NIÊN 1:5A-MỐT 4:4LU-CA 21:37CÔNG VỤ 5:42CÔNG VỤ 17:17HÊ-BƠ-RƠ 7:27