← Từ vựng
渴
kě
HSK 1
khát; khô; cần
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
渴
thirsty, parched; to yearn, to pine for
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵曷
Xuất hiện trong 34 câu
XUẤT AI-CẬP 17:3QUAN ÁN 4:19QUAN ÁN 15:18RU-TƠ 2:9II SA-MU-ÊN 23:15I LỊCH SỬ 11:17NÊ-HÊ-MI 9:15NÊ-HÊ-MI 9:20GIÓP 24:11THI THIÊN 42:2THI THIÊN 63:1THI THIÊN 69:21THI THIÊN 84:2THI THIÊN 104:11THI THIÊN 107:5THI THIÊN 119:81THI THIÊN 143:6CHÂM NGÔN 25:21Ê-SAI 49:10Ô-SÊ 2:3MA-THI-Ơ 25:35MA-THI-Ơ 25:37MA-THI-Ơ 25:42MA-THI-Ơ 25:44GIĂNG 4:13GIĂNG 4:14GIĂNG 4:15GIĂNG 6:35GIĂNG 7:37GIĂNG 19:28LA-MÃ 12:20I CÔ-RINH 4:11II CÔ-RINH 11:27KHẢI THỊ 7:16