中文圣经
← Từ vựng
渴
kě
HSK 1
khátkhôcần

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

渴

thirsty, parched; to yearn, to pine for

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵曷

Xuất hiện trong 34 câu