中文圣经
← Từ vựng
烈
liè
nồng nhiệtsắc sảoác liệt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

烈

fiery, violent; ardent, vehement

bộ thủ 灬thành phần ⿱列灬

Xuất hiện trong 95 câu

…và 35 câu nữa