中文圣经
Từ vựng
liè

nồng nhiệt; sắc sảo; ác liệt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fiery, violent; ardent, vehement

bộ thủ thành phần ⿱列灬

Xuất hiện trong 35 câu