← Từ vựng
烈
liè
nồng nhiệt; sắc sảo; ác liệt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
烈
fiery, violent; ardent, vehement
bộ thủ 灬thành phần ⿱列灬
Xuất hiện trong 35 câu
SÁNG THẾ 46:14XUẤT AI-CẬP 17:6DÂN SỐ 21:12DÂN SỐ 26:26DÂN SỐ 26:31DÂN SỐ 33:19DÂN SỐ 33:20DÂN SỐ 34:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:17GIÔ-SUÊ 11:2GIÔ-SUÊ 12:3GIÔ-SUÊ 13:27GIÔ-SUÊ 19:35QUAN ÁN 2:9QUAN ÁN 5:31QUAN ÁN 16:4I CÁC VUA 4:3I CÁC VUA 15:20I CÁC VUA 19:11I LỊCH SỬ 25:18GIÓP 30:22MA-THI-Ơ 4:18MA-THI-Ơ 10:2MÁC 1:16MÁC 1:29MÁC 3:18MÁC 13:3LU-CA 6:14GIĂNG 1:40GIĂNG 1:44GIĂNG 6:8GIĂNG 12:22CÔNG VỤ 1:13