中文圣经
← Từ vựng
爱心
ài xīn
HSK 3
lòng yêu thươngtừ bi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

爱

to love, to like, to be fond of; love, affection

bộ thủ 爫thành phần ⿱⿱爫冖友
心

heart; mind; soul

bộ thủ 心

Xuất hiện trong 45 câu