← Từ vựng
犊
dú
con bê; tế vật
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
犊
calf; sacrificial lamb
bộ thủ 牛thành phần ⿰牛卖
Xuất hiện trong 53 câu
XUẤT AI-CẬP 29:1LÊ-VI 4:3LÊ-VI 4:14LÊ-VI 9:2LÊ-VI 16:3LÊ-VI 23:18DÂN SỐ 7:15DÂN SỐ 7:21DÂN SỐ 7:27DÂN SỐ 7:33DÂN SỐ 7:39DÂN SỐ 7:45DÂN SỐ 7:51DÂN SỐ 7:57DÂN SỐ 7:63DÂN SỐ 7:69DÂN SỐ 7:75DÂN SỐ 7:81DÂN SỐ 8:8DÂN SỐ 15:24DÂN SỐ 28:11DÂN SỐ 28:19DÂN SỐ 28:27DÂN SỐ 29:2DÂN SỐ 29:8DÂN SỐ 29:13DÂN SỐ 29:17I SA-MU-ÊN 14:32I SA-MU-ÊN 28:24I CÁC VUA 1:9I CÁC VUA 1:19I CÁC VUA 1:25I CÁC VUA 12:28II CÁC VUA 10:29II LỊCH SỬ 13:8II LỊCH SỬ 13:9E-XƠ-RA 6:9GIÓP 21:10GIÓP 39:1THI THIÊN 29:6GIÊ-RÊ-MI 46:21Ê-XÊ-CHIÊN 43:19Ê-XÊ-CHIÊN 43:21Ê-XÊ-CHIÊN 43:22Ê-XÊ-CHIÊN 43:23Ê-XÊ-CHIÊN 43:25Ê-XÊ-CHIÊN 45:18Ê-XÊ-CHIÊN 46:6MA-LA-CHI 4:2LU-CA 15:23LU-CA 15:27LU-CA 15:30HÊ-BƠ-RƠ 9:12