中文圣经
← Từ vựng
犊
dú
con bêtế vật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

犊

calf; sacrificial lamb

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛卖Chữ khó đọc · dú

Xuất hiện trong 53 câu