中文圣经
Từ vựng
dú zì
HSK 4

một mình; độc lập; riêng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

alone, independent, only, single, solitary

bộ thủ thành phần ⿰犭虫

self; private, personal; from

bộ thủ thành phần ⿻目?

Xuất hiện trong 34 câu