中文圣经
← Từ vựng
王
wáng
HSK 4
vuanhà vuatuyệt vờivĩ đạihùng mạnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

王

king, ruler; royal; surname

bộ thủ 王thành phần ⿱一土

Xuất hiện trong 2231 câu

…và 2171 câu nữa