中文圣经
Từ vựng
wáng
HSK 4

vua; nhà vua; tuyệt vời; vĩ đại; hùng mạnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

king, ruler; royal; surname

bộ thủ thành phần ⿱一土

Xuất hiện trong 2234 câu

…và 2174 câu nữa