中文圣经
Từ vựng
yòng
HSK 1

dùng; sử dụng; cần

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to use, to employ, to apply; use

bộ thủ thành phần ⿵冂?

Xuất hiện trong 1436 câu

…và 1376 câu nữa