中文圣经
← Từ vựng
用
yòng
HSK 1
dùngsử dụngcần

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

用

to use, to employ, to apply; use

bộ thủ 用thành phần ⿵冂?

Xuất hiện trong 1437 câu

…và 1377 câu nữa