中文圣经
← Từ vựng
男丁
nán dīng
nam giới trưởng thànhngười đàn ông

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

男

man, boy; male; baron; surname

bộ thủ 田thành phần ⿱田力
丁

male adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem

bộ thủ 一thành phần 一Chữ khó đọc · dīng

Xuất hiện trong 46 câu