← Từ vựng
男丁
nán dīng
nam giới trưởng thành; người đàn ông
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
男
man, boy; male; baron; surname
bộ thủ 田thành phần ⿱田力
丁
male adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem
bộ thủ 一thành phần 一
Xuất hiện trong 46 câu
SÁNG THẾ 34:15SÁNG THẾ 34:22SÁNG THẾ 34:24SÁNG THẾ 34:25XUẤT AI-CẬP 23:17XUẤT AI-CẬP 34:23LÊ-VI 6:18LÊ-VI 6:29LÊ-VI 7:6DÂN SỐ 1:2DÂN SỐ 1:20DÂN SỐ 1:22DÂN SỐ 18:10DÂN SỐ 26:62DÂN SỐ 31:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:10GIÔ-SUÊ 5:4GIÔ-SUÊ 17:2I SA-MU-ÊN 25:22I SA-MU-ÊN 25:34I CÁC VUA 11:15I CÁC VUA 11:16I CÁC VUA 14:10I CÁC VUA 16:11I CÁC VUA 21:21II CÁC VUA 9:8I LỊCH SỬ 23:3I LỊCH SỬ 23:24II LỊCH SỬ 31:16II LỊCH SỬ 31:19E-XƠ-RA 8:3E-XƠ-RA 8:4E-XƠ-RA 8:5E-XƠ-RA 8:6E-XƠ-RA 8:7E-XƠ-RA 8:8E-XƠ-RA 8:9E-XƠ-RA 8:10E-XƠ-RA 8:11E-XƠ-RA 8:12E-XƠ-RA 8:13E-XƠ-RA 8:14Ê-SAI 3:25CÔNG VỤ 4:4