中文圣经
Từ vựng
téng tòng
HSK 6

đau; bị tổn thương; nỗi đau

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ache, pain; to love dearly

bộ thủ thành phần ⿸疒冬

ache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly

bộ thủ thành phần ⿸疒甬

Xuất hiện trong 33 câu