← Từ vựng
疼痛
téng tòng
HSK 6
đau; bị tổn thương; nỗi đau
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
疼
ache, pain; to love dearly
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒冬
痛
ache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒甬
Xuất hiện trong 33 câu
SÁNG THẾ 34:25XUẤT AI-CẬP 15:14I SA-MU-ÊN 4:19GIÓP 14:22GIÓP 30:17GIÓP 33:19GIÓP 39:3THI THIÊN 38:6THI THIÊN 48:6THI THIÊN 55:4THI THIÊN 73:4Ê-SAI 13:8Ê-SAI 21:3Ê-SAI 23:5Ê-SAI 26:17Ê-SAI 26:18Ê-SAI 66:7GIÊ-RÊ-MI 4:31GIÊ-RÊ-MI 6:24GIÊ-RÊ-MI 22:23GIÊ-RÊ-MI 48:41GIÊ-RÊ-MI 49:22GIÊ-RÊ-MI 50:43GIÊ-RÊ-MI 51:8Ô-SÊ 13:13MI-CA 4:9MI-CA 4:10NA-HÂM 2:10MA-THI-Ơ 4:24KHẢI THỊ 12:2KHẢI THỊ 16:10KHẢI THỊ 16:11KHẢI THỊ 21:4