← Từ vựng
看顾
kàn gù
chăm sóc; trông coi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
看
to look, to see; to examine, to scrutinize
bộ thủ 目thành phần ⿱手目
顾
to look back; to look at; to look after
bộ thủ 页thành phần ⿰厄页
Xuất hiện trong 33 câu
SÁNG THẾ 16:13SÁNG THẾ 50:24SÁNG THẾ 50:25XUẤT AI-CẬP 2:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:10I CÁC VUA 8:29I CÁC VUA 8:52I LỊCH SỬ 17:17II LỊCH SỬ 6:20E-XƠ-RA 5:5GIÓP 24:23GIÓP 36:7THI THIÊN 13:3THI THIÊN 25:18THI THIÊN 33:18THI THIÊN 34:15THI THIÊN 119:153THI THIÊN 138:6Ê-SAI 66:2GIÊ-RÊ-MI 5:3GIÊ-RÊ-MI 23:2GIÊ-RÊ-MI 24:5GIÊ-RÊ-MI 47:3XA-CHA-RI 9:8XA-CHA-RI 11:16XA-CHA-RI 12:4MA-LA-CHI 2:13MA-THI-Ơ 25:36MA-THI-Ơ 25:43LU-CA 9:38I TI-MÔ-THÊ 5:8GIA-CƠ 1:27