中文圣经
Từ vựng
kàn gù

chăm sóc; trông coi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to look, to see; to examine, to scrutinize

bộ thủ thành phần ⿱手目

to look back; to look at; to look after

bộ thủ thành phần ⿰厄页

Xuất hiện trong 33 câu