中文圣经
← Từ vựng
节
jié
HSK 2
khớpnúttiếtlễ hội

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

节

festival; knot, joint; segment; to economize, to save

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹?

Xuất hiện trong 50 câu