中文圣经
Từ vựng
jié qī

mùa lễ; thời lễ tết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

festival; knot, joint; segment; to economize, to save

bộ thủ thành phần ⿱艹?

a period of time; date, time; phase

bộ thủ thành phần ⿰其月

Xuất hiện trong 39 câu