← Từ vựng
节期
jié qī
mùa lễ; thời lễ tết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
节
festival; knot, joint; segment; to economize, to save
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹?
期
a period of time; date, time; phase
bộ thủ 月thành phần ⿰其月
Xuất hiện trong 39 câu
LÊ-VI 23:2LÊ-VI 23:4LÊ-VI 23:37LÊ-VI 23:44DÂN SỐ 10:10DÂN SỐ 15:3DÂN SỐ 28:17DÂN SỐ 29:39QUAN ÁN 21:19I CÁC VUA 12:32I CÁC VUA 12:33I LỊCH SỬ 23:31II LỊCH SỬ 2:4II LỊCH SỬ 31:3NÊ-HÊ-MI 10:33Ê-SAI 1:14Ê-SAI 29:1Ê-XÊ-CHIÊN 44:24Ê-XÊ-CHIÊN 45:17Ê-XÊ-CHIÊN 46:9Ê-XÊ-CHIÊN 46:11ĐA-NIÊN 7:25Ô-SÊ 2:11Ô-SÊ 9:5A-MỐT 5:21A-MỐT 8:10NA-HÂM 1:15XA-CHA-RI 8:19MA-THI-Ơ 27:15MÁC 15:6LU-CA 2:42LU-CA 2:43GIĂNG 5:1GIĂNG 7:11GIĂNG 7:14GIĂNG 7:37CÔNG VỤ 27:9GA-LA-TI 4:10CÔ-LÔ-SE 2:16