中文圣经
Từ vựng
xíng lù

du lịch; vận chuyển; di chuyển; hành trình

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

road, path, street; journey

bộ thủ thành phần ⿰足各

Xuất hiện trong 30 câu