中文圣经
← Từ vựng
行路
xíng lù
du lịchvận chuyểndi chuyểnhành trình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

行

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
路

road, path, street; journey

bộ thủ 足thành phần ⿰足各

Xuất hiện trong 32 câu