← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
行路
xíng lù
du lịchvận chuyểndi chuyểnhành trình
Hỏi về từ này
Chữ Hán
行
to go, to walk, to move; professional
bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
路
road, path, street; journey
bộ thủ 足thành phần ⿰足各
Xuất hiện trong 32 câu
SÁNG THẾ 32:1DÂN SỐ 9:10DÂN SỐ 10:29DÂN SỐ 12:15QUAN ÁN 5:10QUAN ÁN 17:8QUAN ÁN 19:5QUAN ÁN 19:27I SA-MU-ÊN 21:5I SA-MU-ÊN 24:7I SA-MU-ÊN 28:22I CÁC VUA 18:27NÊ-HÊ-MI 9:19GIÓP 31:32THI THIÊN 139:3CHÂM NGÔN 3:23GIÁO HUẤN 10:3Ê-SAI 35:8GIÊ-RÊ-MI 2:17GIÊ-RÊ-MI 9:2GIÊ-RÊ-MI 10:23GIÊ-RÊ-MI 14:8MA-THI-Ơ 10:10MÁC 2:23MÁC 6:8MÁC 10:17MÁC 10:32LU-CA 9:3LU-CA 10:33LU-CA 11:6CÔNG VỤ 9:3CÔNG VỤ 10:9