中文圣经
← Từ vựng
语
yǔ
ngôn ngữlời nóiphương ngữ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

语

words, language; saying, expression

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠吾

Xuất hiện trong 39 câu