中文圣经
← Từ vựng
请
qǐng
HSK 1
yêu cầumờivui lòngchiêu đãi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

请

to ask, to request; to invite; please

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠青

Xuất hiện trong 276 câu

…và 216 câu nữa