中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
赛
sài
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
thi đua
cuộc thi
vượt qua
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
赛
to compete, to contend; contest, race
bộ thủ
贝
thành phần
⿱宀⿱?贝
Xuất hiện trong 17 câu
II CÁC VUA 20:15
I LỊCH SỬ 6:36
I LỊCH SỬ 9:12
I LỊCH SỬ 12:5
II LỊCH SỬ 33:19
E-XƠ-RA 10:40
NÊ-HÊ-MI 3:25
NÊ-HÊ-MI 11:5
NÊ-HÊ-MI 11:13
Ê-XƠ-TÊ 9:9
Ê-SAI 7:13
Ê-SAI 8:3
Ê-SAI 39:4
MÁC 1:2
CÔNG VỤ 15:5
CÔNG VỤ 23:9
CÔNG VỤ 27:17