中文圣经
Từ vựng
sài
HSK 6

thi đua; cuộc thi; vượt qua

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to compete, to contend; contest, race

bộ thủ thành phần ⿱宀⿱?贝

Xuất hiện trong 73 câu

…và 13 câu nữa