中文圣经
← Từ vựng
赛
sài
HSK 6
thi đuacuộc thivượt qua

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

赛

to compete, to contend; contest, race

bộ thủ 贝thành phần ⿱宀⿱?贝

Xuất hiện trong 17 câu