← Từ vựng
起名
qǐ míng
đặt tên; đặt danh; gọi tên; tên gọi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
起
to begin, to initiate; to rise, to stand up
bộ thủ 走thành phần ⿺走己
名
name; position, rank, title
bộ thủ 口thành phần ⿸夕口
Xuất hiện trong 89 câu
SÁNG THẾ 3:20SÁNG THẾ 4:25SÁNG THẾ 4:26SÁNG THẾ 5:3SÁNG THẾ 5:29SÁNG THẾ 16:11SÁNG THẾ 16:15SÁNG THẾ 17:19SÁNG THẾ 19:37SÁNG THẾ 19:38SÁNG THẾ 21:3SÁNG THẾ 21:31SÁNG THẾ 22:14SÁNG THẾ 25:25SÁNG THẾ 25:26SÁNG THẾ 26:20SÁNG THẾ 26:21SÁNG THẾ 26:22SÁNG THẾ 26:33SÁNG THẾ 28:19SÁNG THẾ 29:32SÁNG THẾ 29:33SÁNG THẾ 29:34SÁNG THẾ 29:35SÁNG THẾ 30:6SÁNG THẾ 30:8SÁNG THẾ 30:11SÁNG THẾ 30:13SÁNG THẾ 30:18SÁNG THẾ 30:20SÁNG THẾ 30:21SÁNG THẾ 30:24SÁNG THẾ 32:2SÁNG THẾ 32:30SÁNG THẾ 33:20SÁNG THẾ 35:7SÁNG THẾ 35:15SÁNG THẾ 35:18SÁNG THẾ 38:3SÁNG THẾ 38:4SÁNG THẾ 38:5SÁNG THẾ 38:29SÁNG THẾ 38:30SÁNG THẾ 41:51SÁNG THẾ 41:52XUẤT AI-CẬP 2:10XUẤT AI-CẬP 2:22XUẤT AI-CẬP 17:7XUẤT AI-CẬP 17:15GIÔ-SUÊ 22:34QUAN ÁN 1:26QUAN ÁN 2:5QUAN ÁN 6:24QUAN ÁN 8:31QUAN ÁN 13:24QUAN ÁN 18:29RU-TƠ 4:17I SA-MU-ÊN 1:20I SA-MU-ÊN 4:21I SA-MU-ÊN 7:12
…và 29 câu nữa