中文圣经
← Từ vựng
起名
qǐ míng
đặt tênđặt danhgọi têntên gọi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

起

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ 走thành phần ⿺走己
名

name; position, rank, title

bộ thủ 口thành phần ⿸夕口

Xuất hiện trong 89 câu

…và 29 câu nữa