中文圣经
Từ vựng
tiào wǔ
HSK 3

nhảy múa; khiêu vũ; múa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to hop, to skip; to jump, to leap; to vault; to dance

bộ thủ thành phần ⿰足兆

to dance; to brandish

bộ thủ thành phần ⿱無舛

Xuất hiện trong 33 câu