← Từ vựng
跳舞
tiào wǔ
HSK 3
nhảy múa; khiêu vũ; múa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
跳
to hop, to skip; to jump, to leap; to vault; to dance
bộ thủ 足thành phần ⿰足兆
舞
to dance; to brandish
bộ thủ 舛thành phần ⿱無舛
Xuất hiện trong 33 câu
XUẤT AI-CẬP 15:20XUẤT AI-CẬP 32:19QUAN ÁN 11:34QUAN ÁN 21:21QUAN ÁN 21:23I SA-MU-ÊN 18:6I SA-MU-ÊN 21:11I SA-MU-ÊN 29:5I SA-MU-ÊN 30:16II SA-MU-ÊN 6:5II SA-MU-ÊN 6:14II SA-MU-ÊN 6:16II SA-MU-ÊN 6:21I LỊCH SỬ 13:8I LỊCH SỬ 15:29GIÓP 21:11THI THIÊN 30:11THI THIÊN 87:7THI THIÊN 114:4THI THIÊN 114:6THI THIÊN 149:3THI THIÊN 150:4GIÁO HUẤN 3:4TÌNH CA 6:13Ê-SAI 13:21GIÊ-RÊ-MI 31:4GIÊ-RÊ-MI 31:13AI CA 5:15MA-THI-Ơ 11:17MA-THI-Ơ 14:6MÁC 6:22LU-CA 7:32LU-CA 15:25