中文圣经
Từ vựng
shēn shàng
HSK 1

trên người; ở trong người; mang theo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 357 câu

…và 297 câu nữa