中文圣经
← Từ vựng
身上
shēn shang
HSK 1
trên ngườiở trong ngườimang theo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

身

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ 身
上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 365 câu

…và 305 câu nữa