中文圣经
← Từ vựng
进城
jìn chéng
vào thành phốđi ngoài thành

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

进

to advance, to make progress; to come in, to enter

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶井
城

castle, city, town; municipality

bộ thủ 土thành phần ⿰土成

Xuất hiện trong 33 câu