← Từ vựng
进城
jìn chéng
vào thành phố; đi ngoài thành
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
进
to advance, to make progress; to come in, to enter
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶井
城
castle, city, town; municipality
bộ thủ 土thành phần ⿰土成
Xuất hiện trong 33 câu
GIÔ-SUÊ 6:20GIÔ-SUÊ 8:19GIÔ-SUÊ 20:4QUAN ÁN 1:24QUAN ÁN 1:25RU-TƠ 2:18RU-TƠ 3:15I SA-MU-ÊN 4:13I SA-MU-ÊN 9:11I SA-MU-ÊN 9:13I SA-MU-ÊN 9:14I SA-MU-ÊN 9:25II SA-MU-ÊN 10:14II SA-MU-ÊN 17:17II SA-MU-ÊN 19:3I CÁC VUA 14:12I CÁC VUA 20:2II CÁC VUA 7:4II CÁC VUA 7:12II CÁC VUA 23:8I LỊCH SỬ 19:15NÊ-HÊ-MI 13:19GIÁO HUẤN 10:15GIÔ-NA 3:4MA-THI-Ơ 8:33MA-THI-Ơ 26:18MA-THI-Ơ 28:11MÁC 1:45MÁC 14:13LU-CA 21:21GIĂNG 4:8CÔNG VỤ 9:6KHẢI THỊ 22:14