← Từ vựng
退
tuì
HSK 3
rút lui; trả lại; từ chối; suy giảm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
退
to retreat, to step back, to withdraw
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶艮
Xuất hiện trong 41 câu
SÁNG THẾ 8:3SÁNG THẾ 8:8SÁNG THẾ 8:11SÁNG THẾ 19:9SÁNG THẾ 42:24XUẤT AI-CẬP 14:21XUẤT AI-CẬP 35:20DÂN SỐ 14:45PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:44QUAN ÁN 3:19QUAN ÁN 20:39II SA-MU-ÊN 18:30II CÁC VUA 20:9II CÁC VUA 20:10II CÁC VUA 20:11GIÓP 1:12GIÓP 2:7GIÓP 23:8THI THIÊN 9:3Ê-SAI 38:8Ê-XÊ-CHIÊN 30:18MA-THI-Ơ 4:10MA-THI-Ơ 4:12MA-THI-Ơ 8:15MA-THI-Ơ 9:24MA-THI-Ơ 14:13MA-THI-Ơ 15:21MA-THI-Ơ 16:23MÁC 1:31MÁC 3:7MÁC 8:33LU-CA 4:39LU-CA 5:16LU-CA 14:9GIĂNG 4:52GIĂNG 6:15GIĂNG 6:66CÔNG VỤ 19:12CÔNG VỤ 26:31II CÔ-RINH 3:7GA-LA-TI 2:12