中文圣经
Từ vựng
退
tuì
HSK 3

rút lui; trả lại; từ chối; suy giảm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

退

to retreat, to step back, to withdraw

bộ thủ thành phần ⿺辶艮

Xuất hiện trong 41 câu