← Từ vựng
逃避
táo bì
HSK 7
trốn tránh; lảng tránh; né tránh; tẩu thoát
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
逃
to abscond, to dodge, to escape, to flee
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶兆
避
to avoid, to turn away; to escape, to hide
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶辟
Xuất hiện trong 32 câu
SÁNG THẾ 32:8SÁNG THẾ 35:1SÁNG THẾ 35:7LÊ-VI 26:36DÂN SỐ 35:12GIÔ-SUÊ 20:3QUAN ÁN 11:3I SA-MU-ÊN 19:18I CÁC VUA 11:23GIÓP 41:28Ê-SAI 17:13Ê-SAI 21:14Ê-SAI 21:15Ê-SAI 31:8Ê-SAI 35:10Ê-SAI 51:11GIÊ-RÊ-MI 4:6GIÊ-RÊ-MI 46:6GIÊ-RÊ-MI 48:19GIÊ-RÊ-MI 50:28Ô-SÊ 9:6A-MỐT 9:1XA-CHA-RI 14:5MA-THI-Ơ 3:7LU-CA 3:7LU-CA 21:36I CÔ-RINH 6:18I CÔ-RINH 10:14I TI-MÔ-THÊ 6:11II TI-MÔ-THÊ 2:22KHẢI THỊ 16:20KHẢI THỊ 20:11