中文圣经
← Từ vựng
逃避
táo bì
HSK 7
trốn tránhlảng tránhné tránhtẩu thoát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

逃

to abscond, to dodge, to escape, to flee

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶兆
避

to avoid, to turn away; to escape, to hide

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶辟

Xuất hiện trong 32 câu