← Từ vựng
通
tōng
HSK 2
thông; hiểu; chuyên gia; kết nối
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
通
to pass through, to open, to connect; to communicate; common
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶甬
Xuất hiện trong 51 câu
SÁNG THẾ 11:4SÁNG THẾ 42:23XUẤT AI-CẬP 26:28XUẤT AI-CẬP 36:33DÂN SỐ 34:4DÂN SỐ 34:8DÂN SỐ 34:9DÂN SỐ 34:12GIÔ-SUÊ 8:15GIÔ-SUÊ 12:3GIÔ-SUÊ 15:3GIÔ-SUÊ 15:4GIÔ-SUÊ 15:9GIÔ-SUÊ 15:11GIÔ-SUÊ 16:3GIÔ-SUÊ 16:6GIÔ-SUÊ 16:7GIÔ-SUÊ 18:17GIÔ-SUÊ 19:12GIÔ-SUÊ 19:13GIÔ-SUÊ 19:14GIÔ-SUÊ 19:27GIÔ-SUÊ 19:33GIÔ-SUÊ 19:34QUAN ÁN 3:22QUAN ÁN 5:26QUAN ÁN 20:31II SA-MU-ÊN 2:24I LỊCH SỬ 26:16II LỊCH SỬ 32:4Ê-XƠ-TÊ 1:20Ê-XƠ-TÊ 3:6THI THIÊN 19:4CHÂM NGÔN 7:8Ê-SAI 19:23Ê-SAI 32:4GIÊ-RÊ-MI 12:4GIÊ-RÊ-MI 51:9GIÊ-RÊ-MI 51:52Ê-XÊ-CHIÊN 12:5Ê-XÊ-CHIÊN 12:7Ê-XÊ-CHIÊN 12:12Ê-XÊ-CHIÊN 27:3ĐA-NIÊN 1:20ĐA-NIÊN 6:1ĐA-NIÊN 6:3MA-LA-CHI 3:9MÁC 2:4GIĂNG 11:50CÔNG VỤ 10:22HÊ-BƠ-RƠ 6:19