中文圣经
← Từ vựng
通
tōng
HSK 2
thônghiểuchuyên giakết nối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

通

to pass through, to open, to connect; to communicate; common

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶甬

Xuất hiện trong 51 câu