中文圣经
Từ vựng
dào lǐ
HSK 2

lý do; lý lẽ; nguyên tắc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

method, way; path, road

bộ thủ thành phần ⿺辶首

science, reason, logic; to manage

bộ thủ thành phần ⿰王里

Xuất hiện trong 42 câu