← Từ vựng
那时候
nà shí hòu
HSK 2
lúc đó; thời ấy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
那
that, that one, those
bộ thủ 阝thành phần ⿰⿹??阝
时
time, season; period, era, age
bộ thủ 日thành phần ⿰日寸
候
to wait, to expect; to visit; to greet
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻矦
Xuất hiện trong 29 câu
SÁNG THẾ 4:26SÁNG THẾ 6:4SÁNG THẾ 21:22SÁNG THẾ 27:41LÊ-VI 26:34II CÁC VUA 4:17Ê-XƠ-TÊ 2:21GIÊ-RÊ-MI 33:15GIÊ-RÊ-MI 50:4GIÊ-RÊ-MI 50:20GIÔ-ÊN 2:32MA-THI-Ơ 4:17MA-THI-Ơ 9:15MA-THI-Ơ 9:22MA-THI-Ơ 10:19MA-THI-Ơ 11:20MA-THI-Ơ 15:28MA-THI-Ơ 16:27MA-THI-Ơ 26:16MÁC 13:11MÁC 14:35LU-CA 1:39LU-CA 7:21LU-CA 12:12LU-CA 17:27GIĂNG 13:30CÔNG VỤ 2:21CÔNG VỤ 16:33KHẢI THỊ 11:13