← Từ vựng
金子
jīn zǐ
HSK 7
vàng; kim loại quý
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
金
gold, metal; money
bộ thủ 金thành phần ⿱人⿻王丷
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
Xuất hiện trong 96 câu
SÁNG THẾ 2:11SÁNG THẾ 2:12XUẤT AI-CẬP 25:18XUẤT AI-CẬP 26:29XUẤT AI-CẬP 26:37XUẤT AI-CẬP 28:13XUẤT AI-CẬP 36:34XUẤT AI-CẬP 36:38XUẤT AI-CẬP 37:7XUẤT AI-CẬP 38:24XUẤT AI-CẬP 39:3DÂN SỐ 7:86DÂN SỐ 8:4DÂN SỐ 31:51DÂN SỐ 31:52DÂN SỐ 31:54GIÔ-SUÊ 6:19GIÔ-SUÊ 6:24GIÔ-SUÊ 7:21GIÔ-SUÊ 7:24QUAN ÁN 8:26II SA-MU-ÊN 12:30I CÁC VUA 6:22I CÁC VUA 6:28I CÁC VUA 6:30I CÁC VUA 6:32I CÁC VUA 6:35I CÁC VUA 9:11I CÁC VUA 9:14I CÁC VUA 9:28I CÁC VUA 10:2I CÁC VUA 10:10I CÁC VUA 10:11I CÁC VUA 10:14I CÁC VUA 10:15I CÁC VUA 10:16I CÁC VUA 10:17I CÁC VUA 10:21I CÁC VUA 22:48II CÁC VUA 5:5II CÁC VUA 12:18II CÁC VUA 18:14II CÁC VUA 18:16II CÁC VUA 20:13II CÁC VUA 23:33I LỊCH SỬ 20:2I LỊCH SỬ 21:25I LỊCH SỬ 22:14I LỊCH SỬ 28:18I LỊCH SỬ 29:2I LỊCH SỬ 29:5I LỊCH SỬ 29:7II LỊCH SỬ 3:6II LỊCH SỬ 3:7II LỊCH SỬ 3:8II LỊCH SỬ 3:9II LỊCH SỬ 3:10II LỊCH SỬ 4:22II LỊCH SỬ 8:18II LỊCH SỬ 9:1
…và 36 câu nữa