中文圣经
← Từ vựng
金子
jīn zi
HSK 7
vàngkim loại quý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

金

gold, metal; money

bộ thủ 金thành phần ⿱人⿻王丷
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 96 câu

…và 36 câu nữa