← Từ vựng
长存
cháng cún
tồn tại lâu dài; hằng cửu; vĩnh cửu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
长
long, lasting; to excel in
bộ thủ 长thành phần ⿻?一
存
to exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit
bộ thủ 子thành phần ⿸才子
Xuất hiện trong 61 câu
I LỊCH SỬ 16:34I LỊCH SỬ 16:41I LỊCH SỬ 29:15II LỊCH SỬ 5:13II LỊCH SỬ 7:3II LỊCH SỬ 7:6II LỊCH SỬ 20:21THI THIÊN 72:7THI THIÊN 81:15THI THIÊN 102:26THI THIÊN 102:28THI THIÊN 106:1THI THIÊN 107:1THI THIÊN 118:1THI THIÊN 118:2THI THIÊN 118:3THI THIÊN 118:4THI THIÊN 118:29THI THIÊN 119:90THI THIÊN 119:142THI THIÊN 119:160THI THIÊN 136:1THI THIÊN 136:2THI THIÊN 136:3THI THIÊN 136:4THI THIÊN 136:5THI THIÊN 136:6THI THIÊN 136:7THI THIÊN 136:8THI THIÊN 136:9THI THIÊN 136:10THI THIÊN 136:11THI THIÊN 136:12THI THIÊN 136:13THI THIÊN 136:14THI THIÊN 136:15THI THIÊN 136:16THI THIÊN 136:17THI THIÊN 136:18THI THIÊN 136:19THI THIÊN 136:20THI THIÊN 136:21THI THIÊN 136:22THI THIÊN 136:23THI THIÊN 136:24THI THIÊN 136:25THI THIÊN 136:26THI THIÊN 138:8CHÂM NGÔN 21:28CHÂM NGÔN 28:2GIÁO HUẤN 1:4Ê-SAI 51:6Ê-SAI 51:8Ê-SAI 57:15Ê-SAI 66:22GIÊ-RÊ-MI 33:11ĐA-NIÊN 6:26HA-BA-CÚC 3:6II CÔ-RINH 3:11HÊ-BƠ-RƠ 1:11
…và 1 câu nữa