中文圣经
← Từ vựng
长存
cháng cún
tồn tại lâu dàihằng cửuvĩnh cửu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

长

long, lasting; to excel in

bộ thủ 长thành phần ⿻?一
存

to exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit

bộ thủ 子thành phần ⿸才子

Xuất hiện trong 61 câu

…và 1 câu nữa