中文圣经
← Từ vựng
闭
bì
HSK 6
đóngchặntắc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

闭

to shut, to close; to obstruct, to block

bộ thủ 门thành phần ⿵门才

Xuất hiện trong 23 câu