中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
闭
bì
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
đóng
chặn
tắc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
闭
to shut, to close; to obstruct, to block
bộ thủ
门
thành phần
⿵门才
Xuất hiện trong 23 câu
DÂN SỐ 16:33
DÂN SỐ 24:3
DÂN SỐ 24:15
I SA-MU-ÊN 23:7
II SA-MU-ÊN 20:3
GIÓP 31:34
GIÓP 41:15
THI THIÊN 8:2
THI THIÊN 28:1
THI THIÊN 32:3
THI THIÊN 35:22
THI THIÊN 50:3
THI THIÊN 83:1
CHÂM NGÔN 17:28
TÌNH CA 4:12
Ê-SAI 24:10
Ê-SAI 44:18
Ê-SAI 52:15
Ê-SAI 66:9
LU-CA 19:40
LU-CA 20:26
CÔNG VỤ 18:9
I CÔ-RINH 14:28