← Từ vựng
闭
bì
HSK 6
đóng; chặn; tắc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
闭
to shut, to close; to obstruct, to block
bộ thủ 门thành phần ⿵门才
Xuất hiện trong 25 câu
DÂN SỐ 16:33DÂN SỐ 24:3DÂN SỐ 24:15I SA-MU-ÊN 23:7II SA-MU-ÊN 20:3GIÓP 31:34GIÓP 41:15THI THIÊN 8:2THI THIÊN 28:1THI THIÊN 32:3THI THIÊN 35:22THI THIÊN 50:3THI THIÊN 77:4THI THIÊN 83:1CHÂM NGÔN 17:28TÌNH CA 4:12Ê-SAI 24:10Ê-SAI 33:15Ê-SAI 44:18Ê-SAI 52:15Ê-SAI 66:9LU-CA 19:40LU-CA 20:26CÔNG VỤ 18:9I CÔ-RINH 14:28