← Từ vựng
馨香
xīn xiāng
mùi thơm; mùi hương; thơm ngát
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
馨
fragrant, aromatic
bộ thủ 香thành phần ⿱殸香
香
incense; fragrant, aromatic
bộ thủ 香thành phần ⿱禾日
Xuất hiện trong 56 câu
SÁNG THẾ 8:21XUẤT AI-CẬP 29:18XUẤT AI-CẬP 29:25XUẤT AI-CẬP 29:41XUẤT AI-CẬP 30:7XUẤT AI-CẬP 30:34XUẤT AI-CẬP 31:11XUẤT AI-CẬP 35:15XUẤT AI-CẬP 37:29XUẤT AI-CẬP 39:38XUẤT AI-CẬP 40:27LÊ-VI 1:9LÊ-VI 1:13LÊ-VI 1:17LÊ-VI 2:2LÊ-VI 2:9LÊ-VI 2:12LÊ-VI 3:5LÊ-VI 3:16LÊ-VI 4:31LÊ-VI 6:15LÊ-VI 6:21LÊ-VI 8:21LÊ-VI 8:28LÊ-VI 17:6LÊ-VI 23:13LÊ-VI 23:18LÊ-VI 26:31DÂN SỐ 15:3DÂN SỐ 15:7DÂN SỐ 15:10DÂN SỐ 15:13DÂN SỐ 15:14DÂN SỐ 15:24DÂN SỐ 18:17DÂN SỐ 28:2DÂN SỐ 28:6DÂN SỐ 28:8DÂN SỐ 28:13DÂN SỐ 28:24DÂN SỐ 28:27DÂN SỐ 29:2DÂN SỐ 29:6DÂN SỐ 29:8DÂN SỐ 29:13DÂN SỐ 29:36II LỊCH SỬ 16:14E-XƠ-RA 6:10TÌNH CA 1:3Ê-SAI 3:24Ê-XÊ-CHIÊN 6:13Ê-XÊ-CHIÊN 16:19Ê-XÊ-CHIÊN 20:28Ê-XÊ-CHIÊN 20:41II CÔ-RINH 2:15Ê-PHÊ-SÔ 5:2