中文圣经
← Từ vựng
馨香
xīn xiāng
mùi thơmmùi hươngthơm ngát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

馨

fragrant, aromatic

bộ thủ 香thành phần ⿱殸香Chữ khó đọc · xīn
香

incense; fragrant, aromatic

bộ thủ 香thành phần ⿱禾日

Xuất hiện trong 56 câu