中文圣经
Từ vựng
yīng
HSK 7

đại baz; chim ưng; chim đại bald

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

eagle, falcon, hawk

bộ thủ thành phần ⿸⿸广倠鸟

Xuất hiện trong 38 câu