← Từ vựng
鹰
yīng
HSK 7
đại baz; chim ưng; chim đại bald
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
鹰
eagle, falcon, hawk
bộ thủ 鸟thành phần ⿸⿸广倠鸟
Xuất hiện trong 38 câu
XUẤT AI-CẬP 19:4LÊ-VI 11:14LÊ-VI 11:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:49PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:11II SA-MU-ÊN 1:23GIÓP 9:26GIÓP 28:7GIÓP 39:26GIÓP 39:27THI THIÊN 103:5CHÂM NGÔN 23:5CHÂM NGÔN 30:17CHÂM NGÔN 30:19Ê-SAI 34:15Ê-SAI 40:31GIÊ-RÊ-MI 4:13GIÊ-RÊ-MI 48:40GIÊ-RÊ-MI 49:16GIÊ-RÊ-MI 49:22AI CA 4:19Ê-XÊ-CHIÊN 1:10Ê-XÊ-CHIÊN 10:14Ê-XÊ-CHIÊN 17:3Ê-XÊ-CHIÊN 17:6Ê-XÊ-CHIÊN 17:7Ê-XÊ-CHIÊN 17:9ĐA-NIÊN 4:33ĐA-NIÊN 7:4Ô-SÊ 8:1ÁP-ĐIA 1:4HA-BA-CÚC 1:8MA-THI-Ơ 24:28LU-CA 17:37KHẢI THỊ 8:13KHẢI THỊ 12:14