中文圣经
← Từ vựng
黑夜
hēi yè
HSK 6
đêm tốiban đêmbóng tốitối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

黑

black; dark; evil, sinister

bộ thủ 黑thành phần ⿱?灬
夜

night, dark; under cover of night

bộ thủ 夕thành phần ⿱亠⿰亻夕

Xuất hiện trong 35 câu