← Từ vựng
黑夜
hēi yè
HSK 6
đêm tối; ban đêm; bóng tối; tối
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
黑
black; dark; evil, sinister
bộ thủ 黑thành phần ⿱?灬
夜
night, dark; under cover of night
bộ thủ 夕thành phần ⿱亠⿰亻夕
Xuất hiện trong 35 câu
SÁNG THẾ 31:39SÁNG THẾ 31:40NÊ-HÊ-MI 9:12NÊ-HÊ-MI 9:19GIÓP 7:4GIÓP 17:12GIÓP 24:16GIÓP 36:20THI THIÊN 32:4THI THIÊN 42:8THI THIÊN 74:16THI THIÊN 91:5THI THIÊN 91:6THI THIÊN 136:9THI THIÊN 139:11THI THIÊN 139:12Ê-SAI 4:5Ê-SAI 16:3Ê-SAI 21:12Ê-SAI 28:19GIÊ-RÊ-MI 31:35GIÊ-RÊ-MI 33:20GIÊ-RÊ-MI 33:25GIÊ-RÊ-MI 36:30A-MỐT 5:8MI-CA 3:6XA-CHA-RI 14:7MÁC 4:27GIĂNG 9:4GIĂNG 11:10LA-MÃ 13:12I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:5KHẢI THỊ 8:12KHẢI THỊ 21:25KHẢI THỊ 22:5