中文圣经
← Từ vựng
默示
mò shì
gợi ýám chỉđược ngụ ý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

默

silent; quiet, still; dark

bộ thủ 黑thành phần ⿰黑犬
示

altar; ceremony; to show, to demonstrate

bộ thủ 示thành phần ⿱二小

Xuất hiện trong 45 câu