Ê-SAI 33:23
đã biết 0/24
23
你的绳索松开: 不能栽稳桅杆, 也不能扬起篷来。 那时许多掳来的物被分了; 瘸腿的把掠物夺去了。
nǐ de shéng suǒ sōng kāi : bù néng zāi wěn wéi gān , yě bù néng yáng qǐ péng lái 。 nà shí xǔ duō lǔ lái de wù bèi fēn le ; qué tuǐ de bǎ lüè wù duó qù le 。
Những dây của ngươi đã cổi ra, không thể chằng chân cột và giương buồm được. Bấy giờ người ta sẽ chia của cướp bộn bề; kẻ què bắt lấy phần của đó.