← Từ vựng
那时
nà shí
HSK 2
lúc đó; thời đó
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
那
that, that one, those
bộ thủ 阝thành phần ⿰⿹??阝
时
time, season; period, era, age
bộ thủ 日thành phần ⿰日寸
Xuất hiện trong 444 câu
SÁNG THẾ 10:25SÁNG THẾ 11:1SÁNG THẾ 12:6SÁNG THẾ 16:3SÁNG THẾ 18:1SÁNG THẾ 24:62SÁNG THẾ 34:5SÁNG THẾ 38:1SÁNG THẾ 41:9XUẤT AI-CẬP 9:24XUẤT AI-CẬP 9:31XUẤT AI-CẬP 13:5XUẤT AI-CẬP 13:12XUẤT AI-CẬP 13:15XUẤT AI-CẬP 15:1XUẤT AI-CẬP 15:15XUẤT AI-CẬP 16:3XUẤT AI-CẬP 17:8LÊ-VI 26:26LÊ-VI 26:41DÂN SỐ 5:30DÂN SỐ 13:20DÂN SỐ 22:4DÂN SỐ 25:9DÂN SỐ 26:10DÂN SỐ 33:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:41PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:32PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:41PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:21GIÔ-SUÊ 1:15GIÔ-SUÊ 5:2GIÔ-SUÊ 6:10
…và 384 câu nữa