中文圣经
← Từ vựng
那时
nà shí
HSK 2
lúc đóthời đó

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

那

that, that one, those

bộ thủ 阝thành phần ⿰⿹??阝
时

time, season; period, era, age

bộ thủ 日thành phần ⿰日寸

Xuất hiện trong 444 câu

…và 384 câu nữa