中文圣经
← Từ vựng
掠
lüè
cớpcướplootchạm nhẹ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

掠

to pillage, to ransack

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌京Chữ khó đọc · lüè

Xuất hiện trong 61 câu

…và 1 câu nữa