← Từ vựng
掠
lüè
cớp; cướp; loot; chạm nhẹ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
掠
to pillage, to ransack
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌京
Xuất hiện trong 61 câu
SÁNG THẾ 49:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:35PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:14GIÔ-SUÊ 8:2GIÔ-SUÊ 8:27GIÔ-SUÊ 11:14QUAN ÁN 5:30I SA-MU-ÊN 13:17I SA-MU-ÊN 14:15I SA-MU-ÊN 30:20I SA-MU-ÊN 30:26II SA-MU-ÊN 3:22II SA-MU-ÊN 8:12II LỊCH SỬ 24:23II LỊCH SỬ 28:8II LỊCH SỬ 28:14II LỊCH SỬ 28:15E-XƠ-RA 1:7E-XƠ-RA 5:14E-XƠ-RA 6:5NÊ-HÊ-MI 4:4Ê-XƠ-TÊ 3:13Ê-XƠ-TÊ 8:11Ê-SAI 10:2Ê-SAI 10:6Ê-SAI 20:4Ê-SAI 33:23Ê-SAI 42:22Ê-SAI 59:15GIÊ-RÊ-MI 2:14GIÊ-RÊ-MI 15:13GIÊ-RÊ-MI 15:14GIÊ-RÊ-MI 17:3GIÊ-RÊ-MI 20:5GIÊ-RÊ-MI 21:9GIÊ-RÊ-MI 27:20GIÊ-RÊ-MI 28:3GIÊ-RÊ-MI 30:16GIÊ-RÊ-MI 38:2GIÊ-RÊ-MI 39:18GIÊ-RÊ-MI 45:5GIÊ-RÊ-MI 49:29GIÊ-RÊ-MI 49:32GIÊ-RÊ-MI 50:10Ê-XÊ-CHIÊN 7:21Ê-XÊ-CHIÊN 22:25Ê-XÊ-CHIÊN 22:27Ê-XÊ-CHIÊN 26:12Ê-XÊ-CHIÊN 29:19Ê-XÊ-CHIÊN 34:8Ê-XÊ-CHIÊN 34:22Ê-XÊ-CHIÊN 34:28Ê-XÊ-CHIÊN 36:5Ê-XÊ-CHIÊN 38:12Ê-XÊ-CHIÊN 38:13ĐA-NIÊN 5:2ĐA-NIÊN 5:3ĐA-NIÊN 11:8ĐA-NIÊN 11:24
…và 1 câu nữa