中文圣经
Từ vựng

bắt giữ; làm tù binh; cơm ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to capture, to seize

bộ thủ thành phần ⿰扌虏

Xuất hiện trong 245 câu

…và 185 câu nữa