← Từ vựng
万物
wàn wù
vạn vật; mọi thứ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
万
ten thousand; innumerable
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
物
thing, substance, matter; creature
bộ thủ 牛thành phần ⿰牛勿
Xuất hiện trong 37 câu
SÁNG THẾ 2:1XUẤT AI-CẬP 20:11I LỊCH SỬ 29:12I LỊCH SỬ 29:14NÊ-HÊ-MI 9:6GIÓP 38:14GIÓP 41:11THI THIÊN 8:6THI THIÊN 119:91THI THIÊN 146:6CHÂM NGÔN 8:22GIÁO HUẤN 3:11Ê-SAI 44:24GIÊ-RÊ-MI 17:9MÁC 13:19GIĂNG 1:3CÔNG VỤ 3:21CÔNG VỤ 4:24CÔNG VỤ 14:15CÔNG VỤ 17:24CÔNG VỤ 17:25LA-MÃ 8:32I CÔ-RINH 4:13I CÔ-RINH 8:6I CÔ-RINH 15:27I CÔ-RINH 15:28Ê-PHÊ-SÔ 3:9I TI-MÔ-THÊ 6:13HÊ-BƠ-RƠ 2:8HÊ-BƠ-RƠ 2:10HÊ-BƠ-RƠ 3:4HÊ-BƠ-RƠ 4:13GIA-CƠ 1:18I PHIA-RƠ 4:7II PHIA-RƠ 3:4KHẢI THỊ 3:14KHẢI THỊ 4:11