中文圣经
Từ vựng
wàn wù

vạn vật; mọi thứ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ten thousand; innumerable

bộ thủ thành phần ⿱一?

thing, substance, matter; creature

bộ thủ thành phần ⿰牛勿

Xuất hiện trong 37 câu