中文圣经
Từ vựng
shì shì dài dài

nhiều thế hệ; muôn đời

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

generation, era, age; world

bộ thủ thành phần ⿻廿?

generation, era, age; world

bộ thủ thành phần ⿻廿?

era, generation; to substitute for, to replace

bộ thủ thành phần ⿰亻弋

era, generation; to substitute for, to replace

bộ thủ thành phần ⿰亻弋

Xuất hiện trong 49 câu