← Từ vựng
世世代代
shì shì dài dài
nhiều thế hệ; muôn đời
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
世
generation, era, age; world
bộ thủ 一thành phần ⿻廿?
世
generation, era, age; world
bộ thủ 一thành phần ⿻廿?
代
era, generation; to substitute for, to replace
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻弋
代
era, generation; to substitute for, to replace
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻弋
Xuất hiện trong 49 câu
SÁNG THẾ 17:7SÁNG THẾ 17:9SÁNG THẾ 17:12XUẤT AI-CẬP 12:14XUẤT AI-CẬP 12:17XUẤT AI-CẬP 12:42XUẤT AI-CẬP 16:32XUẤT AI-CẬP 16:33XUẤT AI-CẬP 17:16XUẤT AI-CẬP 27:21XUẤT AI-CẬP 29:42XUẤT AI-CẬP 30:8XUẤT AI-CẬP 30:10XUẤT AI-CẬP 30:21XUẤT AI-CẬP 30:31XUẤT AI-CẬP 31:13XUẤT AI-CẬP 31:16XUẤT AI-CẬP 40:15LÊ-VI 3:17LÊ-VI 7:36LÊ-VI 10:9LÊ-VI 17:7LÊ-VI 21:17LÊ-VI 22:3LÊ-VI 23:14LÊ-VI 23:21LÊ-VI 23:31LÊ-VI 23:41LÊ-VI 23:43LÊ-VI 24:3LÊ-VI 25:30DÂN SỐ 10:8DÂN SỐ 15:14DÂN SỐ 15:15DÂN SỐ 15:21DÂN SỐ 15:23DÂN SỐ 15:38DÂN SỐ 18:23DÂN SỐ 35:29Ê-XƠ-TÊ 9:28THI THIÊN 10:6THI THIÊN 90:1THI THIÊN 106:31Ê-SAI 13:20Ê-SAI 34:10Ê-SAI 34:17GIÊ-RÊ-MI 50:39LU-CA 1:50Ê-PHÊ-SÔ 3:21